Phát triển ứng dụng trên AWS
Ricardo Sueiras
Principal Technologist







PutRecords gom tối đa 500 bản ghi hoặc 5 MB mỗi yêu cầu.FailedRecordCount giúp xác định bản ghi lỗi.

GetRecords/giây.

TRIM_HORIZON: bản ghi cũ nhất còn trong shard.LATEST: bản ghi mới tiếp theo.AT_SEQUENCE_NUMBER hoặc AFTER_SEQUENCE_NUMBER: từ một sequence number cụ thể.AT_TIMESTAMP: tại hoặc sau một timestamp chỉ định.

BatchSize và MaximumBatchingWindow điều chỉnh hình dạng lô.ParallelizationFactor: số lần gọi đồng thời mỗi shard.BisectBatchOnFunctionError: tách lô lỗi để cô lập bản ghi hỏng.ReportBatchItemFailures: tránh retry các bản ghi đã thành công.OnFailure: gửi lô không xử lý được tới SQS hoặc SNS DLQ.











ProvisionedThroughputExceededException báo hiệu bị throttling.IncomingBytes và IncomingRecords trong CloudWatch.WriteProvisionedThroughputExceeded để phát hiện throttling.GetRecords.IteratorAgeMilliseconds: tuổi cao là có độ trễ.


Phát triển ứng dụng trên AWS